Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/瓦斯瓦斯N4🔊☆ Lưu vào danh sáchガスNghĩa—Hán tự trong từ này瓦斯Câu ví dụもうガスは消した?Have you turned off the gas yet?Từ liên quan斯う越幾斯窒扶斯突尼斯巴基斯担莫斯科此の斯うして