Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/斯うして斯うしてN2🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしてNghĩa—Hán tự trong từ này斯Câu ví dụこうして私はいつも魚を料理する。This is how I usually cook fish.Ngữ pháp liên quanV-て form + (は)いられないTừ liên quan斯う越幾斯瓦斯窒扶斯突尼斯巴基斯担莫斯科此の