Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/科する科する🔊☆ Lưu vào danh sáchかするNghĩa—Hán tự trong từ này科Câu ví dụ裁判官は彼に重い罰金を科せるのだろうか。Will the judge fine him heavily?Từ liên quan科威都莫斯科医科家庭科科科学科学技術科学技術庁