Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/家庭科家庭科🔊☆ Lưu vào danh sáchかていかNghĩa—Hán tự trong từ này家庭科Câu ví dụ自慢じゃないが僕は通知表の家庭科で3以上を取ったことがない。10段階評価で。I don't want to boast, but I've never gotten better than a 3 on my report card for home economics. Out of 10 that is.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業