Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/科学技術科学技術🔊☆ Lưu vào danh sáchかがくぎじゅつNghĩa—Hán tự trong từ này科学技術Câu ví dụ科学技術は確実に発達している。Technology progresses steadily.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術庁