Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/歯車歯車N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはぐるまNghĩa—Hán tự trong từ này歯車Câu ví dụ歯車がかみ合っている。The cog-wheels are in gear.Từ liên quan義歯歯歯ブラシ歯医者歯ごたえ歯科歯科医歯科医師