Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/雑巾雑巾N2🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうきんNghĩa—Hán tự trong từ này雑巾Câu ví dụぬれたぞうきんで窓をふきなさい。Clean the window with a damp cloth.Từ liên quan交える混ぜる混雑雑雑音大幅布巾幅