Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/雑雑N1🔊☆ Lưu vào danh sáchざつNghĩa—Hán tự trong từ này雑Câu ví dụお客が雑な作りのスタンドに座って靴を磨いてもらっている。A customer is having his shoes shined on a slapped-together stand.Từ liên quan交える混ぜる混雑雑音雑貨雑居雑巾雑誌