Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/雑音雑音N2🔊☆ Lưu vào danh sáchざつおんNghĩa—Hán tự trong từ này雑音Câu ví dụラジオに雑音が入る。The radio is disturbed by noises.Từ liên quan交える混ぜる混雑雑雑貨雑居雑巾雑誌