Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/混雑混雑N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこんざつNghĩa—Hán tự trong từ này混雑Câu ví dụその道は車で混雑している。The roads are jammed with cars.Từ liên quan混凝土交える混ぜる混ぜ物混血混合混成混戦