Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/混ぜる混ぜるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchまぜるNghĩa—Hán tự trong từ này混Câu ví dụ水を加え、練り粉がどろどろしない程度に混ぜなさい。Add water and mix to a firm dough.Từ liên quan混凝土交える混ぜ物混血混合混雑混成混戦