Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/布巾布巾N1🔊☆ Lưu vào danh sáchふきんNghĩa—Hán tự trong từ này布巾Câu ví dụマユコはふきんでテーブルをふいた。Mayuko wiped a table with a cloth.Từ liên quan布哇絹布公布座布団財布雑巾大幅幅