Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/再来週再来週N4🔊☆ Lưu vào danh sáchさらいしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này再来週Câu ví dụ再来週の木曜日はどう?How about two weeks from Thursday?Từ liên quan再再び再演再会再開再確認再起再起動