Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/再選再選🔊☆ Lưu vào danh sáchさいせんNghĩa—Hán tự trong từ này再選Câu ví dụ彼が再選されるのは確実だろう。His re-election seems certain.Từ liên quan再再び再演再会再開再確認再起再起動