Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/恐れ入る恐れ入るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおそれいるNghĩa—Hán tự trong từ này恐入Câu ví dụ間髪を入れず、迅速かつ的確な応対、畏れ入ります。Such an accurate, lightning-quick reply. What can I say?Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入