Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/灰皿灰皿N5🔊☆ Lưu vào danh sáchはいざらNghĩa—Hán tự trong từ này灰皿Câu ví dụその缶は灰皿の代わりになる。The can will do for an ashtray.Từ liên quan悪どい火山灰灰灰汁灰色皿皿洗い石灰