Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/悪どい悪どいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあくどいNghĩa—Hán tự trong từ này悪Câu ví dụあくどい事をするな。Don't do wicked things.王女があくどい化粧をしていた。The princess was wearing too much makeup.Từ liên quan悪悪い悪さ悪しからず悪意悪影響悪化悪寒