Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/皿洗い皿洗い🔊☆ Lưu vào danh sáchさらあらいNghĩa—Hán tự trong từ này皿洗Câu ví dụ皿洗いを手伝わせて下さい。Let me help you with the dishes.Từ liên quanお手洗い手洗い水洗洗う洗剤洗浄洗濯洗濯機