Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/水洗水洗N1🔊☆ Lưu vào danh sáchすいせんNghĩa—Hán tự trong từ này水洗Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水