Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/石灰石灰🔊☆ Lưu vào danh sáchせっかいNghĩa—Hán tự trong từ này石灰Từ liên quan悪どい一石一石二鳥火山灰灰灰皿灰汁灰色