Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/灰灰N3🔊☆ Lưu vào danh sáchはいNghĩa—Hán tự trong từ này灰Câu ví dụすべては燃えて灰となった。Everything was burnt to ashes.Từ liên quan悪どい火山灰灰皿灰汁灰色石灰