Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/灰色灰色N2🔊☆ Lưu vào danh sáchはいいろNghĩa—Hán tự trong từ này灰色Câu ví dụ私の父は青と灰色のネクタイを持っている。My father has a blue and gray tie.Từ liên quan悪どい以色列伊呂波火山灰灰灰皿灰汁石灰