Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ご了承くださいご了承ください🔊☆ Lưu vào danh sáchごりょうしょうくださいNghĩa—Hán tự trong từ này了承Ngữ pháp liên quanあしからず (sentence-final)Từ liên quan完了仕舞う修了終える終了満了魅了明瞭