Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/修了修了N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅうりょうNghĩa—Hán tự trong từ này修了Câu ví dụ私は高校の全課程を修了した。I completed the whole high school curriculum.Từ liên quan完了仕舞う終える終了満了魅了明瞭了