Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/終える終えるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおえるNghĩa—Hán tự trong từ này終Câu ví dụその仕事をもう終えましたか。Are you through with the work?Từ liên quanお仕舞い最終仕舞う始終終局終結終始終止符