Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お仕舞いお仕舞い🔊☆ Lưu vào danh sáchおしまいNghĩa—Hán tự trong từ này仕舞Câu ví dụ今日はこれでおしまいにしてはどうでしょう。What do you say to calling it a day?Từ liên quan仕舞った仕える仕掛ける仕業仕込み仕事仕事場仕事中