Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/仕掛ける仕掛けるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchしかけるNghĩa—Hán tự trong từ này仕掛Câu ví dụ彼はその動物をとらえるためにわなをしかけた。He set a trap to catch the animal.Từ liên quanお仕舞い仕舞った仕える仕業仕込み仕事仕事場仕事中