Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/明瞭明瞭N1🔊☆ Lưu vào danh sáchめいりょうNghĩa—Hán tự trong từ này明瞭Câu ví dụその2語の用法の区別は明瞭である。The distinction in usage between the two words is clear.Từ liên quan明白解明開ける究明空き地賢明言明光明