Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/退ける退けるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchどけるNghĩa—Hán tự trong từ này退Câu ví dụその自転車をどけて下さい。Get the bicycle out of the way.Từ liên quan引退下がる減退後退辞める辞退進退進退伺い