Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/辞退辞退N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじたいNghĩa—Hán tự trong từ này辞退Câu ví dụ芥川賞の受賞を辞退したいのですが。I would like to excuse myself from receiving the Akutagawa Prize.Từ liên quanお辞儀お世辞言葉賛辞辞める辞意辞書辞職