Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/お世辞お世辞N1🔊☆ Lưu vào danh sáchおせじNghĩa—Hán tự trong từ này世辞Câu ví dụ私達は彼女の料理にお世辞を言った。We flattered her on her cooking.Từ liên quanお世話になる救世軍救世主近世後世出世世の中世界