Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/出世出世N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしゅっせNghĩa—Hán tự trong từ này出世Câu ví dụもちろん私は自らの努力で出世するべきだという考えに賛成です。Obviously I agree that you should advance in life through your own efforts.Từ liên quanお世辞お世話になる救世軍救世主近世後世世の中世界