Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/辞職辞職N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじしょくNghĩa—Hán tự trong từ này辞職Câu ví dụ私は辞職する意志はまったくない。I have no intention of resigning.Từ liên quan汚職管理職休職求職教職員現職公職在職