Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/在職在職🔊☆ Lưu vào danh sáchざいしょくNghĩa—Hán tự trong từ này在職Câu ví dụ彼は大統領在職中日本を訪れた。He visited Japan while he was President.Từ liên quan介在健在顕在現在有る在外在学在庫