Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/辞める辞めるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchやめるNghĩa—Hán tự trong từ này辞Câu ví dụ彼はやめるほか仕方がない。He has no choice but to resign.Ngữ pháp liên quanPlain form + となればTừ liên quanお辞儀お世辞言葉賛辞辞意辞書辞職辞退