Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/辞意辞意🔊☆ Lưu vào danh sáchじいNghĩa—Hán tự trong từ này辞意Câu ví dụこの手紙で彼は辞意を表明している。This letter purports to be his resignation.Từ liên quan悪意威張る意外意気意気込む意気地意義意見