Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/引退引退N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいんたいNghĩa—Hán tự trong từ này引退Câu ví dụ彼は商売をたたんで引退した。He sold his business and retired.Ngữ pháp liên quanNoun + を限りにTừ liên quan惹かれる引き下げ引き起こす引き継ぐ引き取る引きずる引き締まる引き抜く