Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/今ひとつ今ひとつ🔊☆ Lưu vào danh sáchいまひとつNghĩa—Hán tự trong từ này今Câu ví dụ新しい車の調子がいま一つです。操縦がきかない。I had trouble with the new car. It was difficult to steer.Từ liên quan古今今今に今にも今や今一今夏今回