Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/いい加減にしろいい加減にしろ🔊☆ Lưu vào danh sáchいいかげんにしろNghĩa—Hán tự trong từ này加減Câu ví dụいい加減にしろっつの。恵子さん、嫌がってるだろ。I said 'Quit it'. Can't you see Keiko hates that?Từ liên quanに加えて亜爾加里加答児加特力加奈陀加爾基古加涅新嘉坡