Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/二度寝二度寝🔊☆ Lưu vào danh sáchにどねNghĩa—Hán tự trong từ này二度寝Câu ví dụ二度寝しないのっ!Don't go back to sleep!Từ liên quan一石二鳥再び次男十二12月十二分真っ二つ双子