Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/双子双子N3🔊☆ Lưu vào danh sáchふたごNghĩa—Hán tự trong từ này双子Câu ví dụその双子は全くよく似ている。The twins are very much alike.Từ liên quan双双眼鏡双生児双方相対二つ並ぶ並べる