Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/双生児双生児🔊☆ Lưu vào danh sáchそうせいじNghĩa—Hán tự trong từ này双生児Câu ví dụ肉体と精神とは双生児であり、神のみがどちらがどちらなのかを知っている。Body and spirit are twins: God only knows which is which.Từ liên quan加答児臥児狼徳遺児育児園児恵比寿孤児孤児院