Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/孤児孤児N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこじNghĩa—Hán tự trong từ này孤児Câu ví dụ人々はその孤児を哀れんだ。People took pity on the orphan.Từ liên quan加答児臥児狼徳遺児育児園児恵比寿孤児院江戸っ子