Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/江戸っ子江戸っ子🔊☆ Lưu vào danh sáchえどっこNghĩa—Hán tự trong từ này江戸子Từ liên quanお菓子お子様硝子久留子獅子女ドラ息子椅子遺伝子