Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/孤児院孤児院🔊☆ Lưu vào danh sáchこじいんNghĩa—Hán tự trong từ này孤児院Câu ví dụ彼は孤児院にその包みを配達した。He delivered the package to the orphanage.Từ liên quan加答児臥児狼徳遺児育児園児恵比寿孤児江戸っ子