Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/12月12月🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうにがつNghĩa—Hán tự trong từ này月Câu ví dụ再来月は12月だ。The month after next is December.Từ liên quan1月一月ヶ月隔月旧正月9月月月額