Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/十二分十二分🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅうにぶんNghĩa—Hán tự trong từ này十二分Câu ví dụ彼は自分の役割を十二分に生かしていますよ。He's living his role to the hilt.Từ liên quan一石二鳥再び次男十二12月真っ二つ双子第二