Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/業業🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょうNghĩa—Hán tự trong từ này業Câu ví dụ大学を卒業したら、輸出業に従事したいと思っています。I hope to be engaged in the export business after graduating from college.Từ liên quan偉業営業営業マン営業時間家業稼業開業開業医