Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/二度と二度と🔊☆ Lưu vào danh sáchにどとNghĩa—Hán tự trong từ này二度Câu ví dụ2度と学校に遅れてはいけません。Don't be late for school again.Ngữ pháp liên quanVerb dict / ます-stem + まいNoun + なんかTừ liên quan一石二鳥再び次男十二12月十二分真っ二つ双子