Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/性感帯性感帯🔊☆ Lưu vào danh sáchせいかんたいNghĩa—Hán tự trong từ này性感帯Từ liên quan亜熱帯一帯温帯緩衝地帯携帯携帯電話時間帯世帯